← Quay lại danh sách
Ngữ Pháp Tiếng Nhật: Thể Hiện Sự Cho – Nhận (Nâng Cao)
Ở các bài trước, chúng ta đã học sơ lược về cách nói cho và nhận. Trong bài học này, chúng ta sẽ tiếp tục với chủ đề này ở mức độ cao cấp hơn, thể hiện sự kính trọng và khiêm nhường. Dù là điểm ngữ pháp mới nhưng lại cực kỳ logic và dễ hiểu. Cùng bắt đầu nhé!
📚 Tổng hợp Từ vựng Cho – Nhận
| Động từ | Ý nghĩa | Đối tượng & Hoàn cảnh |
|---|---|---|
| やります | Cho, tặng (mình cho ai) | Người nhỏ tuổi hơn, địa vị thấp hơn, động vật, thực vật. |
| あげます | Cho, tặng (mình cho ai) | Người ngang hàng, bạn bè. |
| さしあげます | Biếu, tặng (mình cho ai) | Tôn kính ngữ: Dùng cho người bề trên, người lớn tuổi. |
| いただきます | Nhận (mình nhận từ ai) | Khiêm nhường ngữ của もらいます. Nhận từ người bề trên. |
| くださいます | Cho, tặng (ai cho mình) | Tôn kính ngữ của くれます. Người bề trên cho mình. |
1. Cách nói Cho và Nhận (Danh từ)
Danh từ 1 に Danh từ 2 を やります
Nghĩa: Mình cho ai đó cái gì
Cách dùng: Dùng thay cho [あげます] khi đối tượng nhận hành động có địa vị thấp hơn, ít tuổi hơn (em trai, em gái, con cái), hoặc đối với động vật, thực vật.
わたしは 弟 に 財布を やります。
Tôi cho em trai cái ví.
わたしは 猫 に 魚を やります。
Tôi cho mèo ăn cá.
わたしは 花 に 水を やります。
Tôi tưới nước cho hoa.
Danh từ 1 に Danh từ 2 を いただきます
Nghĩa: (Mình) nhận (từ ai đó) cái gì
Cách dùng: Là khiêm nhường ngữ dùng thay cho [もらいます]. Thể hiện sự khiêm tốn của người nhận đối với người cho khi người cho có tuổi tác, địa vị xã hội cao hơn (trừ người trong gia đình), hoặc người không thân quen.
*Chú ý: Chủ thể của động từ này luôn luôn là [わたし] (Tôi).
*Chú ý: Chủ thể của động từ này luôn luôn là [わたし] (Tôi).
わたしは 社長 に 時計を いただきます。
Tôi nhận được cái đồng hồ từ giám đốc.
わたしは 先生 に プレゼントを いただきました。
Tôi đã nhận được một món quà từ thầy/cô giáo.
わたしは 父 に お金を いただきます。
Tôi nhận được tiền từ bố.
Danh từ 1 に Danh từ 2 を くださいます
Nghĩa: (Ai đó) cho mình cái gì
Cách dùng: Dùng thay cho [くれます] khi người bề trên cho hoặc tặng mình cái gì.
*Chú ý: Chủ thể của động từ này luôn là ngôi thứ 2 hoặc ngôi thứ 3, không bao giờ là [わたし]. Ngoài ra, cũng được dùng khi người nhận là người trong gia đình của người nói.
*Chú ý: Chủ thể của động từ này luôn là ngôi thứ 2 hoặc ngôi thứ 3, không bao giờ là [わたし]. Ngoài ra, cũng được dùng khi người nhận là người trong gia đình của người nói.
社長 は わたし に 時計を くださいます。
Giám đốc cho tôi cái đồng hồ.
先生 は わたし に ボールペンを くださいます。
Cô giáo cho tôi cái bút bi.
母 は わたし に 花を くださいます。
Mẹ tặng tôi hoa.
部長 は 妹 に お土産を くださいました。
Trưởng phòng đã cho em gái tôi quà.
2. Cho nhận về hành vi (Động từ thể て)
Động từ thể て + やります
Nghĩa: Làm việc gì (cho ai)
Cách dùng: Mang ý nghĩa thiện chí, lòng tốt khi làm cho ai việc gì. Chỉ giới hạn dùng với người nhỏ tuổi hơn (em trai, em gái, con cái) hay với động vật, thực vật.
わたしは 娘 に おもちゃを 買ってやりました。
Tôi mua đồ chơi cho con gái.
わたしは 弟 に たんじょうびのパーティーを 準備して やりました。
Tôi đã chuẩn bị cho em trai bữa tiệc sinh nhật.
わたしは 犬を 散歩 に 連れて 行って やります。
Tôi dắt chó đi dạo.
Động từ thể て + いただきます
Nghĩa: Được ai đó làm gì cho
Cách dùng: Biểu thị lòng biết ơn của người được nhận hành vi giúp đỡ. Hàm ý lịch sự, khiêm nhường hơn so với [~てもらいます]. Chủ ngữ của câu luôn là [わたし].
わたしは すずきさんに 日本語を 教えて いただきました。
Tôi được cô Suzuki dạy cho tiếng Nhật.
わたしは なかむらさんに 本社へ 連れて 行って いただきました。
Tôi được anh Nakamura dẫn đến trụ sở công ty.
Động từ thể て + くださいます
Nghĩa: Ai làm cho việc gì
Cách dùng: Biểu thị sự cảm tạ của người nhận hành vi giúp đỡ. Chủ ngữ là người bề trên thực hiện hành động.
部長の奥さんは(わたしに)日本料理を 作って くださいました。
Vợ của trưởng phòng đã nấu (cho tôi ăn) món ăn Nhật.
会社の人は(わたしに)このコンピューターの使い方を 教えて くださいました。
Người trong công ty đã dạy (cho tôi) cách sử dụng của chiếc máy tính này.
3. Mẫu câu nhờ vả lịch sự
Động từ thể て + くださいませんか
Nghĩa: Xin vui lòng… / Có thể làm… giúp tôi được không?
Cách dùng: Biểu hiện nhờ vả lịch sự cao với những người có địa vị, tuổi tác cao hơn mình hay người không quen biết. Mức độ lịch sự cao hơn so với [Vて ください].
すみませんが、もう一度 説明して くださいませんか。
Xin lỗi, anh có thể giải thích thêm một lần nữa giúp tôi được không ạ?
4. Trợ từ に chỉ mục đích
Danh từ に + Động từ
Nghĩa: Làm / Để làm (quà, kỷ niệm…)
Cách dùng: Trợ từ [に] ở đây mang ý nghĩa chỉ mục đích của hành động (như làm quà tặng, làm kỷ niệm,…).
たなかさんが 結婚のお祝い に この皿を くださいました。
Anh Tanaka tặng tôi cái dĩa này làm quà cưới.
Để lại một bình luận