← Quay lại danh sách
Ngữ Pháp Tiếng Nhật – Lồng Câu Nghi Vấn & Thể てみます
Giới thiệu bài học: Trong bài học này, chúng ta sẽ học cách lồng ghép một câu hỏi vào trong một câu văn dài hơn, cách diễn đạt việc “thử” làm một hành động, cách biến tính từ thành danh từ và cách đặt câu hỏi thật lịch sự, mềm mỏng.
📚 Từ Vựng Trọng Tâm
| Kanji | Hiragana/Katakana | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 会議 | かいぎ | Cuộc họp |
| 調べる | しらべる | Điều tra, tìm hiểu |
| 宇宙 | うちゅう | Vũ trụ |
| ズボン | ズボン | Quần dài |
1. Từ để hỏi + Thể thông thường + か, ~
📝 Cách dùng:Mẫu câu này dùng để lồng một câu nghi vấn có từ để hỏi (ai, cái gì, khi nào, ở đâu…) vào trong một câu văn dài hơn.Chú ý: Thể thông thường ở đây bao gồm Động từ, Tính từ và Danh từ. Riêng Tính từ đuôi [な] và Danh từ thì thay [だ] bằng khoảng trống.
🌟 会議はいつ終わるか、わかりません。
👉 Tôi không biết là khi nào thì cuộc họp kết thúc.
🌟 箱の中に何があるか、調べてください。
👉 Hãy tìm hiểu xem trong hộp có gì hay không?
2. Thể thông thường + かどうか, ~
📝 Cách dùng:Muốn lồng một câu nghi vấn không có từ để hỏi (Câu hỏi Có/Không) vào trong câu văn thì ta dùng mẫu câu này.Chú ý: Thể thông thường ở đây bao gồm Động từ, Tính từ và Danh từ. Riêng Tính từ đuôi [な] và Danh từ thì thay [だ] bằng khoảng trống.
🌟 その話は本当かどうか、わかりません。
👉 Tôi không biết chuyện đó có thật hay không nữa.
🌟 間違いがないかどうか、調べてください。
👉 Anh/chị hãy kiểm tra xem có đúng (có lỗi sai nào không) hay không.
3. Động từ thể て + みます
📝 Ý nghĩa:Biểu thị ý nghĩa “Thử” làm một việc gì đó.
🌟 もう一度考えてみます。
👉 Tôi sẽ thử nghĩ lại một lần nữa.
🌟 宇宙から地球を見てみたいです。
👉 Tôi muốn ngắm thử trái đất từ vũ trụ.
🌟 このズボンを穿いてみてもいいですか。
👉 Tôi mặc thử cái quần này có được không?
4. Tính từ đuôi い (bỏ い) + さ
📝 Cách dùng:Chúng ta đổi đuôi [い] trong tính từ đuôi [い] rồi thêm [さ] để biến nó thành một Danh từ chỉ mức độ, kích thước.
高い ➔ 高さ (Độ cao)
長い ➔ 長さ (Độ dài)
早い ➔ 早さ (Tốc độ / Độ nhanh)
5. ~ でしょうか
📝 Cách dùng:[~でしょうか] vốn dùng để hỏi người nghe điều gì đó mà người nghe có thể không biết câu trả lời. Nhưng nó cũng có thể dùng trong trường hợp người nghe biết rõ câu trả lời. Trong trường hợp này, câu hỏi mang sắc thái mềm mỏng, nhẹ nhàng, vì thế lịch sự hơn so với [~ですか].
🌟 ハンスは学校でどうでしょうか。
👉 Hans ở trường thế nào ạ? (Hỏi một cách lịch sự, mềm mỏng)
Để lại một bình luận