← Quay lại danh sách

Bài Học Tiếng Nhật: Thể Ý Định & Cấu Trúc Dự Định

Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về Thể Ý Định (意向形) và các cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả dự định, kế hoạch trong tiếng Nhật. Đây là những mẫu câu cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

1. Cách chia Thể Ý Định (意向形)

Nhóm I

Đổi âm cuối của thể [ます] sang âm cùng hàng với dãy [お], rồi thêm [う] vào sau.

Động từ thể [ます] Thể ý định
きます (Viết) こう
きます (Nghe) こう
およぎます (Bơi) およごう
みます (Uống) もう
あそびます (Chơi) あそぼう
ちます (Đợi) とう
ります (Lấy) ろう
います (Gặp) おう
はなします (Nói chuyện) はなそう

Nhóm II

Thêm [よう] vào sau thể [ます].
Ví dụ: べます ➔ べよう, はじめます ➔ はじめよう

Nhóm III

します ➔ しよう

ます ➔ よう (Lưu ý cách đọc biến đổi)

2. Cách dùng Thể Ý Định

a. Dùng trong câu văn thông thường

Thể ý định được dùng trong câu văn thông thường với tư cách là thể thông thường của [~ましょう] (Cùng làm gì đó nhé).

すこやすもうか。

Nghỉ một chút đi / Nghỉ một chút nhé.

b. Động từ Thể ý định + と 思(おも)っています

Ý nghĩa: Định làm gì…

Cách dùng: Bày tỏ ý định của người nói. Ý định này đã được hình thành từ trước lúc nói và hiện tại vẫn tiếp diễn. *Có thể dùng để biểu thị ý định của ngôi thứ 3.

週末しゅうまつうみこうとおもっています。

Tôi đang định đi biển vào cuối tuần.

銀行ぎんこうこうとおもっています。

Tôi đang định đi đến ngân hàng.

かれ外国がいこくはたらこうとおもっています。

Anh ấy nói đang định làm việc ở nước ngoài.

3. Động từ Thể từ điển / Thể ない + つもりです

Cách dùng:

  • V-る + つもりです: Diễn tả quyết định/ý định sẽ làm gì.
  • V-ない + つもりです: Diễn tả quyết định/ý định sẽ không làm gì.

*Lưu ý: Cấu trúc này diễn đạt một quyết định chắc chắn và dứt khoát hơn so với “Thể ý định + とおもっています”.

くにかえっても、柔道じゅうどうつづけるつもりです。

Ngay cả khi về nước, tôi cũng quyết định tiếp tục tập Judo.

明日あしたからたばこをわないつもりです。

Tôi quyết định không hút thuốc kể từ ngày mai.

4. Danh từ の / Động từ Thể từ điển + 予定(よてい)です

Cách dùng: Nói về dự định hay kế hoạch đã được định sẵn (thường mang tính khách quan, lịch trình).

がつわりにドイツへ出張しゅっちょうする予定よていです。

Theo kế hoạch, cuối tháng 7 tôi sẽ đi công tác ở Đức.

旅行りょこうは1週間しゅうかん予定よていです。

Theo dự định, chuyến du lịch kéo dài 1 tuần.

5. まだ + V-て + いません

Cách dùng: Dùng để diễn tả một việc gì đó chưa phát sinh hay một hành động nào đó chưa được thực hiện tính đến thời điểm hiện tại.

銀行ぎんこうはまだいていません。

Ngân hàng vẫn chưa mở cửa.

A: レポートはもうきましたか?

A: Báo cáo viết xong chưa?

B: いいえ、まだいていません。

B: Chưa, vẫn chưa viết xong.


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *