← Quay lại danh sách
Bài Học: Cách Nối Câu & Các Cấu Trúc Ngữ Pháp Thú Vị
Mỗi người hãy ngày học hành thật nghiêm túc mà còn phải chăm chỉ. Vậy cùng xem nào! 🌸
📚 Từ vựng nổi bật trong bài
| Kanji | Hiragana | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 会社 | かいしゃ | Công ty |
| 留学生 | りゅうがくせい | Du học sinh |
| 食事します | しょくじします | Dùng bữa, ăn uống |
| 有名(な) | ゆうめい(な) | Nổi tiếng |
| 髪 | かみ | Tóc |
📝 Điểm Ngữ Pháp
1. Động từ thể て、 [động từ thể て、] ~
Nghĩa: Làm~, làm~ (rồi làm…)
Cách dùng: Mẫu câu dùng thể 「て」 để nối từ 2 động từ trở lên với nhau. Đặt động từ theo thứ tự thời gian xảy ra. Thời (thì) của câu do động từ cuối cùng quyết định.
朝ジョギングをして、シャワーを浴びて、会社へ行きます。
Buổi sáng tôi chạy bộ, tắm rồi đến công ty.
神戸へ行って、映画を見て、お茶を飲みました。
Tôi đến Kobe, xem phim rồi uống trà.
2. Tính từ đuôi い ➔ ~くて、~
Nghĩa: Tính từ~, tính từ~
Cách dùng: Mẫu câu dùng để nối tính từ đuôi い với một ngữ hoặc một câu khác. Khi nối, bỏ đuôi [い] và thêm [くて]. Tính từ cuối cùng giữ nguyên, không bỏ [い].
Quy tắc biến đổi:
大きい ➔ 大きくて
小さい ➔ 小さくて
いい ➔ よくて (*) Trường hợp đặc biệt
大きい ➔ 大きくて
小さい ➔ 小さくて
いい ➔ よくて (*) Trường hợp đặc biệt
ミラーさんは若くて、元気です。
Anh Miller trẻ và khỏe mạnh.
昨日は天気がよくて、暑いです。
Hôm qua thời tiết đẹp và nóng.
3. Danh từ / Tính từ đuôi な (bỏ な) + で、~
Nghĩa: Là N1 và là N2 / Vừa A1 vừa A2
Cách dùng: Mẫu câu dùng để nối các câu có Danh từ / Tính từ đuôi な cùng hoặc không cùng chủ đề.
Lưu ý: Với các câu có ý nghĩa trái ngược nhau thì ta dùng trợ từ [が] (nhưng).
Lưu ý: Với các câu có ý nghĩa trái ngược nhau thì ta dùng trợ từ [が] (nhưng).
カリナさんはインドネシア人で、京都大学の留学生です。
Chị Karina là người Indonesia và là lưu học sinh tại trường đại học Kyoto.
ミラーさんはハンサムで、親切です。
Anh Miller vừa đẹp trai và tốt bụng.
奈良はきれいで、静かな町です。
Nara là một thành phố đẹp và yên tĩnh.
4. Động từ 1 thể て から、Động từ 2
Nghĩa: Sau khi V1, thì V2
Cách dùng: Diễn tả sau khi hành động 1 kết thúc thì hành động 2 được thực hiện. Thời (thì) của câu do động từ cuối quyết định.
国へ帰ってから、父の会社で働きます。
Sau khi về nước, tôi làm việc ở công ty của bố.
コンサートが終わってから、レストランで食事しました。
Sau khi buổi hòa nhạc kết thúc, tôi đi ăn ở nhà hàng.
5. Danh từ 1 は Danh từ 2 が Tính từ
Nghĩa: N2 của N1 thì A / N1 có N2 rất A
Cách dùng: N1 là chủ đề lớn của câu, trong đó Tính từ bổ nghĩa chi tiết cho bộ phận/đặc điểm là N2.
大阪は食べ物がおいしいです。
Đồ ăn ở Osaka ngon. (Osaka thì đồ ăn ngon)
ドイツのフランケンはワインが有名です。
Rượu ở vùng Franken của Đức thì nổi tiếng.
マリアさんは髪が長いです。
Tóc của chị Maria dài. (Maria thì tóc dài)
6. どうやって
Nghĩa: Làm thế nào / Bằng cách nào
Cách dùng: Mẫu câu dùng để hỏi về trình tự hoặc cách làm việc gì đó. Khi trả lời, thường dùng cách nối câu bằng động từ thể て.
A: 大学までどうやって行きますか?
Đến trường đại học bằng cách nào?
B: 京都駅で16番のバスに乗って、大学前で降ります。
Lên xe buýt số 16 ở ga Kyoto rồi xuống ở trước trường đại học.
7. どの + Danh từ
Nghĩa: Cái nào / Người nào
Cách dùng: Đứng trước danh từ, dùng để xác định một đối tượng (vật/người) cụ thể trong một nhóm đối tượng từ 3 trở lên.
A: サントスさんはどの人ですか?
Anh Santos là người nào?
B: あの背が高くて、髪が黒い人です。
Là người cao và tóc đen đó.
Để lại một bình luận