← Quay lại danh sách

Bài Học Tiếng Nhật: Thể Hiện Mong Muốn & Mục Đích

Ngữ pháp: ほしい, たい, Đi/Đến để làm gì…

Giới thiệu bài học:
Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách diễn đạt mong muốn sở hữu một vật (ほしい), mong muốn thực hiện một hành động (たい), cũng như cách nói mục đích của việc di chuyển (đi/đến đâu để làm gì). Hãy cùng bắt đầu nhé!

📚 Từ Vựng Trọng Tâm

Kanji (Hán tự) Hiragana / Katakana Ý nghĩa (Tiếng Việt)
いま Bây giờ
なに Cái gì
パン パン Bánh mì
くつ Giày
お腹 おなか Bụng
痛い いたい Đau
沖縄 おきなわ Okinawa (Địa danh)
お祭り おまつり Lễ hội
喫茶店 きっさてん Quán nước giải khát, quán cafe
冬休み ふゆやすみ Kỳ nghỉ đông
喉が渇きます のどがかわきます Khát nước (cổ họng khát)

1. Danh từ が + ほしい + です

Nghĩa: Muốn có cái gì đó.
Cách dùng: Dùng để biểu thị ý muốn có một sự vật, sự việc nào đó của người nói.
Cấu trúc:
Danh từ + が + ほしいです。
Ví dụ:

  • いま、 あなた は なに が ほしい です か。
    Bây giờ bạn muốn cái gì?
  • わたし は パン が ほしい です。
    Tôi muốn có một ổ bánh mì.

2. Động từ thể ます + たいです

Khái niệm Động từ thể ます: Khi động từ được dùng cùng [ます] thì ta gọi đó là thể [ます] của động từ. Ví dụ: かい chính là thể [ます] của động từ かいます (mua).

Nghĩa: Muốn làm cái gì đó.
Cách dùng: Biểu thị ý muốn thực hiện hành động của bản thân người nói hay hỏi ý muốn của người khác. Trong những trường hợp sử dụng trợ từ thì có thể thay bằng trợ từ . Khi chia thời (quá khứ, phủ định) thì chia giống tính từ đuôi [い].

Cấu trúc:
Động từ (bỏ ます) + たいです。
Ví dụ:

  • わたし沖縄おきなわき たい です。
    Tôi muốn đi Okinawa.
  • くつい たい です。
    Tôi muốn mua một đôi giày.
  • お腹なかいたい です から、 なにべたくない です。
    Bụng đau nên tôi không muốn ăn gì cả.
⚠️ Lưu ý quan trọng:
– Mẫu câu [ほしい][たいです] KHÔNG thể dùng để biểu thị ham muốn của người thứ 3.
– 2 mẫu câu này cũng KHÔNG dùng để mời người nghe dùng một thứ gì hay làm gì.

3. Đi/Đến/Về đâu để làm gì

Nghĩa: Đi / đến / về đâu để làm việc gì.
Cách dùng: Danh từ hoặc Động từ thể [ます] (bỏ ます) đặt trước trợ từ [に] nhằm biểu thị mục đích của hành động di chuyển [いきます / きます / かえります]. Nếu là Danh từ đặt trước [に] thì phải là danh từ chỉ hành động (như học tập, mua sắm…).
Cấu trúc:
Danh từ (địa điểm) + へ + Danh từ / Động từ (bỏ ます) + に + いきます / きます / かえります
Ví dụ:

  • わたし日本にほん日本語にほんご勉強べんきょうし に き たい です。
    Tôi muốn đến Nhật Bản để học tiếng Nhật.
  • 明日あしたわたし京都きょうと の おまつり に き ます。
    Ngày mai tôi đi đến lễ hội ở Kyoto.

4. Trợ từ に chỉ điểm đến

Cách dùng: Trong mẫu câu này, trợ từ [に] được dùng với các động từ như [はいります] (vào), [のります] (lên xe) để chỉ điểm đến của hành động.
Cấu trúc:
Danh từ + に + Động từ
Ví dụ:

  • あの喫茶店きっさてんはいりましょう。
    Cùng vào quán nước giải khát kia đi.

5. どこか / なにか

Nghĩa:
[どこか] : Ở đâu đó
[なにか] : Cái gì đó

Cách dùng: Có thể lược bỏ các trợ từ [へ], [を] theo sau [どこか][なにか].

Ví dụ:

  • A: 冬休ふゆやすみ は どこか (へ) きました か。
    Kì nghỉ đông có đi đâu đó chơi không?
    B: はい、 きました。
    Ừa, có!
  • のどかわきました から、 なにか (を) みたい です。
    Khát nước quá, tôi muốn uống gì đó!

6. ごちゅうもんは (ご注文は)

Nghĩa: Anh / chị dùng món gì?
Cách dùng: Đây là mẫu câu mà người phục vụ thường hay hỏi khách hàng tại nhà hàng, quán ăn. Chữ [ご] được thêm ở đầu nhằm thể hiện sự kính trọng, lịch sự đối với khách hàng.
Ví dụ:

  • 注文ちゅうもん は?
    Quý khách muốn gọi món gì ạ?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *