← Quay lại danh sách

Bài Học Tiếng Nhật: Đại Từ Chỉ Thị & Sở Hữu

Chào mừng các bạn đến với bài học ngữ pháp quan trọng về cách chỉ định sự vật (Cái này/Cái đó/Cái kia) và cách diễn đạt sự sở hữu trong tiếng Nhật. Hãy cùng tìm hiểu từ vựng và các mẫu câu chi tiết dưới đây nhé!

📚 Từ Vựng Trong Bài

Từ Vựng (Kanji) Hiragana / Katakana Ý Nghĩa
ほん ほん (Hon) Sách
辞書じしょ じしょ (Jisho) Từ điển
かばん かばん (Kaban) Cặp sách, túi xách
テレホンカード テレホンカード (Terehonkaado) Thẻ điện thoại
ノート ノート (Nooto) Quyển vở
手帳てちょう てちょう (Techou) Sổ tay
鉛筆えんぴつ えんぴつ (Enpitsu) Bút chì
ボールペン ボールペン (Boorupen) Bút bi
コンピューター コンピューター (Konpyuutaa) Máy tính
かさ かさ (Kasa) Cái ô, dù
名刺めいし めいし (Meishi) Danh thiếp
わたし わたし (Watashi) Tôi
だれ だれ (Dare) Ai

📝 Điểm Ngữ Pháp

1. これ / それ / あれ は N です

Ý nghĩa: Cái này / cái đó / cái kia là N

  • これ: Cái này (vật ở gần người nói)
  • それ: Cái đó (vật ở xa người nói, gần người nghe)
  • あれ: Cái kia (vật ở xa cả người nói và người nghe)

Ví dụ:

これ は ほん です。

👉 Đây là quyển sách.

それ は 辞書じしょ です。

👉 Đó là quyển từ điển.

あれ は かばん です。

👉 Kia là cái cặp sách.

💡 Lưu ý: Với câu hỏi xác nhận nội dung nào đó đúng hay sai, ta chỉ cần thêm [か] vào cuối câu.

それ は テレホンカード ですか。

👉 Kia có phải là thẻ điện thoại không?

2. そう です / そうじゃありません

Cách dùng:

Được dùng trong câu nghi vấn danh từ để xác nhận nội dung nào đó đúng hay sai (Có phải không?).

  • はい、そうです。 (Vâng, phải.)
  • いいえ、そうじゃありません。 (Không, không phải.)

Ví dụ:

A: それ は テレホンカード ですか。

👉 Kia có phải là thẻ điện thoại không?

B: はい、そうです。

👉 Vâng, phải.

B: いいえ、そうじゃありません。

👉 Không, không phải.

3. この / その / あの N1 は N2 の です

Ý nghĩa: N1 này / đó / kia là của N2

(Lưu ý: この, その, あの luôn phải đi kèm trực tiếp với một Danh từ, không đứng một mình như これ, それ, あれ).

Ví dụ:

この ノート は わたし の です。

👉 Quyển vở này là của tôi.

その 辞書じしょ は さとうさん の です。

👉 Quyển từ điển đó là của anh/chị Sato.

あの 名刺めいし は カリナさん の です。

👉 Danh thiếp kia là của chị Karina.

4. これ / それ / あれ は N1 ですか、N2 ですか

Ý nghĩa: Cái này / cái đó / cái kia là N1 hay N2?

Cách dùng: Đây là câu nghi vấn dùng để hỏi về sự lựa chọn. Người được hỏi sẽ lựa chọn N1 hoặc N2. Dạng câu hỏi này khi trả lời không dùng [はい] hay [いいえ], mà sẽ trả lời trực tiếp bằng cách chọn: N1 hoặc N2 + です.

Ví dụ:

A: これ は ノート ですか、手帳てちょう ですか。

👉 Đây là quyển vở hay sổ tay?

B: ノート です。

👉 Đây là quyển vở.

A: それ は 鉛筆えんぴつ ですか、ボールペン ですか。

👉 Đó là bút chì hay bút bi vậy?

B: ボールペン です。

👉 Đó là bút bi.

5. これ / それ / あれ は N1 の N2 です

Ý nghĩa: Cái này/cái đó/cái kia là N2 của/về N1

Trong câu có 2 cách dùng chính:

  • Cách 1: N1 giải thích N2 nói về cái gì (Nội dung).
  • Cách 2: N1 là chủ sở hữu của N2 (Sở hữu).

Ví dụ Cách 1 (Nội dung):

これ は コンピューター の ほん です。

👉 Đây là quyển sách về máy tính.

Ví dụ Cách 2 (Sở hữu):

これ は わたしほん です。

👉 Quyển sách này là của tôi.

❓ Câu hỏi xác nhận (Có / Không):

A: これ は あなた の ほん ですか。

👉 Quyển sách này là của bạn phải không?

B: はい、わたし の です。

👉 Vâng, quyển sách này của tôi.

B: いいえ、わたし の じゃありません。

👉 Không, quyển sách đó không phải của tôi.


❓ Câu hỏi với từ để hỏi [だれ] (Ai): Trả lời bằng: [Chủ sở hữu] + の です。

A: あれ は だれかさ ですか。

👉 Chiếc ô kia là của ai?

B: さとうさん の です。

👉 Chiếc ô của chị Sato.

6. そうですか

Ý nghĩa: Vậy à! / Thế à!

Cách dùng: Được dùng khi người nói tiếp nhận được thông tin mới nào đó và muốn bày tỏ thái độ tiếp nhận (đã hiểu ra vấn đề) của mình đối với thông tin đó.

Ví dụ:

A: この かさ は あわやさん の ですか。

👉 Chiếc ô này là của anh Awaya phải không?

B: いいえ、あわやさん じゃありません、さとうさん の です。

👉 Không, không phải, cái ô đó của anh Sato.

A: そうですか。

👉 Vậy à!


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *