🌸 Bài Học Tiếng Nhật: Sở Thích, Khả Năng & Lý Do 🌸
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu cách diễn đạt những điều mình thích/ghét, những gì mình có/hiểu, cũng như cách nói lý do (tại sao – bởi vì) trong tiếng Nhật nhé!
1. Danh từ + が + あります / わかります
Ý nghĩa: Có (sở hữu) / Hiểu cái gì.
Cách dùng: Trợ từ đi với các động từ 有ります (có) và 分かります (hiểu) là が để chỉ đối tượng của hành động.
* Lưu ý: [あります] chỉ sự sở hữu, dùng với đồ vật, KHÔNG dùng cho người hay động vật.
私は あたらしい かばんが あります。
Tôi có cái cặp mới.
私は 日本語が 分かります。
Tôi hiểu tiếng Nhật.
2. Danh từ + が + すきです / きらいです / じょうずです / へたです
Ý nghĩa: Thích / Ghét / Giỏi / Kém cái gì.
Cách dùng: Các tính từ chỉ sở thích, năng lực như 好き (thích), 嫌い (ghét), 上手 (giỏi), 下手 (kém) luôn đi với trợ từ が.
私の 友達は 豚肉が 嫌いです。
Bạn tôi không thích (ghét) thịt lợn.
私は 日本語が 下手です。
Tôi không giỏi (kém) tiếng Nhật.
3. どんな + Danh từ
Cách dùng: Dùng để hỏi về tên cụ thể của một vật hay một việc nào đó trong một phạm trù lớn hơn (Như thế nào / Loại nào).
A: どんな 飲み物が 好きですか。
Bạn thích đồ uống loại nào?
B: ジュースが 好きです。
Tôi thích nước hoa quả.
4. Các phó từ chỉ mức độ (Chất & Lượng)
Các phó từ này đặt trước động từ/tính từ để chỉ mức độ về chất (như mức độ hiểu biết) hoặc về lượng (nhiều/ít).
* Lưu ý: あまり và ぜんぜん bắt buộc phải đi với động từ/tính từ ở thể PHỦ ĐỊNH.
| Phân loại | Đi với thể Khẳng định (+) | Đi với thể Phủ định (-) |
|---|---|---|
| Về CHẤT (VD: 分かります – Hiểu) |
よく 分かります (Hiểu nhiều) だいたい 分かります (Hiểu đại khái) すこし 分かります (Hiểu một ít) |
あまり 分かりません (Không hiểu lắm) ぜんぜん 分かりません (Hoàn toàn không hiểu) |
| Về LƯỢNG (VD: あります – Có) |
たくさん あります (Có nhiều) すこし あります (Có ít) |
あまり ありません (Không có nhiều lắm) ぜんぜん ありません (Hoàn toàn không có) |
日本語が だいたい 分かります。
Tôi biết tiếng Nhật cũng đại khái thôi.
文法が あまり 分かりません。
Tôi không biết nhiều ngữ pháp lắm.
統一こうえんで 木が たくさん あります。
Ở công viên Thống Nhất có rất nhiều cây.
今日は すこし 寒いです。
Hôm nay hơi lạnh một chút.
5. Câu 1 から、 Câu 2 (Bởi vì… nên…)
Ý nghĩa: Bởi vì… nên…
Cách dùng: Dùng để nối 2 câu lại. Câu 1 biểu thị lý do cho câu 2.
* Cũng có thể nói câu 2 trước, sau đó nói câu 1 sau kèm theo [から] ở cuối.
時間が ありませんから、本を 読みません。
Vì không có thời gian nên tôi không đọc sách.
A: 毎朝 新聞を 読みますか。
Mỗi sáng anh có đọc báo không?
B: いいえ、読みません。時間が ありませんから。
Không, tôi không đọc. Bởi vì không có thời gian.
6. どうして (Tại sao?)
Ý nghĩa: Tại sao?
Cách dùng: Dùng để hỏi lý do, và khi trả lời chúng ta thêm [から] vào cuối câu.
A: どうして 今日は 早く 帰りますか。
Tại sao hôm nay về sớm thế?
B: 用事が ありますから。
Vì tôi có chút việc.
Chúc các bạn học tốt tiếng Nhật nhé! がんばってください!🌸
Để lại một bình luận