Ngữ Pháp Minna no Nihongo – Bài 43
Ngữ pháp Minna no Nihongo bài 43 hôm nay nói về 2 điểm ngữ pháp chính: [そうです] và [Động từ thể て + きます]. Mẫu câu [そうです] ở bài này mang nghĩa hoàn toàn mới với một số quy tắc nhất định kèm theo. Ngoài ra, động từ [thể て + きます] là một điểm ngữ pháp vô cùng quan trọng, xuất hiện rất nhiều trong các kì thi năng lực Nhật ngữ (đặc biệt là phần tìm câu đồng nghĩa). Đúng là những điểm ngữ pháp không thể bỏ qua được, vậy chúng ta cùng học nhé!
📚 TỪ VỰNG TRONG BÀI
| Từ vựng | Hán tự / Furigana | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ふります | 降ります | Rơi (mưa, tuyết…) |
| なくなります | なくなります | Mất, hết |
| りょうり | 料理 | Món ăn, việc nấu ăn |
| じょうぶ(な) | 丈夫(な) | Chắc chắn, bền |
| かいます | 買います | Mua |
| だいどころ | 台所 | Nhà bếp |
| ゆうびんきょく | 郵便局 | Bưu điện |
| でかけます | 出かけます | Ra ngoài |
🎯 1. NGỮ PHÁP: そうです (Suy đoán)
Mẫu câu này về cơ bản diễn tả suy đoán dựa trên thông tin thu thập được từ thị giác (những gì nhìn thấy bằng mắt).
1.1. Động từ thể ます + そうです
Vます + そうです
- Ý nghĩa: Có vẻ sắp…
- Cách dùng: Khi một trạng thái nào đó khiến người ta suy đoán rằng một sự việc nào đó có vẻ sẽ xảy ra.
あめが降りそうです。
Trời trông có vẻ sắp mưa nhỉ.
シャンプーがなくなりそうです。
Dầu gội có vẻ sắp hết rồi.
1.2. Tính từ + そうです
Tính từ đuôi い (bỏ い) / Tính từ đuôi な (bỏ な) + そうです
- Ý nghĩa: Có vẻ…
- Cách dùng: Diễn tả suy đoán dựa trên bề ngoài của sự vật dù chưa xác nhận thực tế như thế nào.
この料理はおいしそうです。
Món này có vẻ ngon này.
この机は丈夫そうです。
Cái bàn này có vẻ chắc chắn.
🎯 2. NGỮ PHÁP: Động từ thể て + きます
2.1. Vて + きます
Động từ thể て + きます
- Ý nghĩa: Đi đến một địa điểm nào đó để thực hiện một hành vi nào đó rồi về.
ちょっとたばこを買ってきます。
Tôi đi mua thuốc lá một chút rồi về.
💡 Chú ý: Trong mẫu câu này, ta dùng trợ từ [で] để biểu thị địa điểm xảy ra hành động. Cũng có thể sử dụng [から] trong trường hợp sự di chuyển của đồ vật là tiêu điểm của câu.
スーパーでミルクを買ってきます。
Tôi đến siêu thị mua sữa rồi về.
台所からコップをとってきます。
Tôi đi lấy cái cốc từ nhà bếp (rồi quay lại).
2.2. Danh từ (địa điểm) へ いって きます
Danh từ (địa điểm) へ いって きます
- Ý nghĩa: Đi đến một địa điểm nào đó rồi quay trở về.
郵便局へいってきます。
Tôi đến bưu điện rồi về.
2.3. でかけて きます
でかけて きます
- Ý nghĩa: Đi đâu đó ra ngoài rồi trở về.
ちょっと出かけてきます。
Tôi ra ngoài một chút rồi về.